Lịch Thi Đấu Bóng Đá Trực Tuyến Mới Nhất Hôm Nay Tại TX88
TX88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

TX88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
16/10
TX88 Henan Songshan Longmen
Henan Songshan Longmen
TX88 Tianjin Tigers
Tianjin Tigers
-0.94
-0.50
0.79
0.83
1.75
0.97
2.01
-0.78
-0.25
0.58
0.86
0.50
0.94
3.13
-0.97
-0.50
0.85
-0.93
2.50
0.79
2.03
-0.93
-0.25
0.79
-0.95
1.00
0.79
2.53
TX88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
TX88 Cottbus
Cottbus
TX88 Nurnberg
Nurnberg
0.99
0.50
0.87
-0.98
3.75
0.82
3.50
0.88
0.25
0.94
0.89
1.50
0.91
3.70
-0.78
0.25
0.67
0.83
3.50
-0.95
3.60
0.98
1.50
0.88
3.75
16:30
16/10
TX88 Holstein Kiel
Holstein Kiel
TX88 Hertha Berlin
Hertha Berlin
-0.91
0.00
0.79
0.94
3.50
0.88
2.64
0.97
0.00
0.86
3.04
0.74
0.25
-0.84
0.76
3.25
-0.88
2.64
-0.99
1.50
0.85
3.00
TX88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
TX88 Madura United
Madura United
TX88 Bhayangkara Solo
Bhayangkara Solo
-0.94
0.25
0.80
0.91
2.75
0.89
3.33
0.70
0.25
-0.86
0.76
1.00
-0.96
3.78
12:00
16/10
TX88 Malut United
Malut United
TX88 Bali United
Bali United
0.95
0.50
0.89
0.91
3.25
0.89
3.56
0.86
0.25
0.96
0.80
1.25
0.98
3.86
12:00
16/10
TX88 Persijap Jepara
Persijap Jepara
TX88 Isenmulang Kalteng FC
Isenmulang Kalteng FC
0.97
-0.75
0.87
0.94
2.75
0.88
1.66
0.90
-0.25
0.90
0.78
1.00
1.00
2.21
TX88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/10
TX88 Sporting Club Delhi
Sporting Club Delhi
TX88 ATK Mohun Bagan
ATK Mohun Bagan
0.85
3.00
0.93
8.50
0.91
1.25
0.87
7.50
-0.88
1.25
0.72
6.50
-0.93
0.50
0.74
0.54
1.00
-0.74
5.90
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
TX88 KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow
TX88 Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
0.97
-0.50
0.86
0.83
3.00
0.95
1.84
-0.93
-0.25
0.76
0.91
1.25
0.87
2.39
0.79
-0.25
-0.89
-0.88
3.25
0.76
2.03
2.53
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
TX88 Otelul Galati
Otelul Galati
TX88 Csikszereda
Csikszereda
0.86
-0.75
0.97
-0.97
2.50
0.77
1.55
0.74
-0.25
-0.90
0.85
1.00
0.93
2.19
0.93
-0.75
0.95
1.70
0.78
-0.25
-0.90
2.23
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
16/10
TX88 Oued Akbou
Oued Akbou
TX88 ES Ben Aknoun
ES Ben Aknoun
0.61
-0.25
-0.75
0.61
1.75
-0.81
-
0.97
-0.25
0.81
0.80
0.75
0.98
-
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
TX88 A Ali
A Ali
TX88 Sitra
Sitra
0.84
0.25
0.98
0.77
2.00
0.98
3.13
-0.85
0.00
0.67
0.73
0.75
-0.93
4.00
16:00
16/10
TX88 Al Ittifaq Maqaba
Al Ittifaq Maqaba
TX88 Manama Club
Manama Club
0.79
-0.75
-0.97
0.92
2.75
0.82
1.51
-0.94
-0.50
0.74
-0.96
1.25
0.76
2.07
1.58
0.72
-0.25
-0.86
0.62
1.00
-0.78
2.09
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:05
16/10
TX88 Al Dhafra
Al Dhafra
TX88 Dubai United
Dubai United
0.77
0.25
-0.94
0.85
2.75
0.89
2.62
0.98
0.00
0.80
-0.94
1.25
0.74
3.22
15:45
16/10
TX88 Bani Yas SC
Bani Yas SC
TX88 Al Wasl
Al Wasl
1.00
1.25
0.82
0.78
3.25
0.97
6.75
0.97
0.50
0.81
-0.97
1.50
0.77
6.00
TX88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
16/10
TX88 FK Termez Surkhon
FK Termez Surkhon
TX88 Xorazm Urganch
Xorazm Urganch
0.88
-0.25
0.93
0.68
2.25
-0.90
2.03
0.60
0.00
-0.78
0.87
1.00
0.91
2.72
14:00
16/10
TX88 Kuruvchi Kokand 1912
Kuruvchi Kokand 1912
TX88 Neftchi Fargona
Neftchi Fargona
-0.94
0.75
0.77
0.80
2.50
0.94
5.35
-0.92
0.25
0.72
0.84
1.00
0.94
5.50
14:00
16/10
TX88 Bunyodkor
Bunyodkor
TX88 Sogdiana
Sogdiana
0.89
0.25
0.92
0.86
2.75
0.88
2.90
-0.83
0.00
0.65
0.65
1.00
-0.83
3.44
TX88 Giải hạng Nhì Áo
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
TX88 Austria Vienna II
Austria Vienna II
TX88 WSC Hertha
WSC Hertha
0.88
0.00
0.86
0.87
2.75
0.80
2.40
0.84
0.00
0.86
-0.95
1.25
0.69
3.00
-0.76
-0.25
0.66
2.49
2.98
16:30
16/10
TX88 St Polten
St Polten
TX88 Rapid Wien II
Rapid Wien II
0.80
-1.00
0.95
0.72
3.25
0.97
1.39
0.91
-0.50
0.80
0.89
1.50
0.81
1.85
0.89
-1.00
-0.99
0.81
3.25
-0.93
1.54
0.69
1.25
-0.83
2.00
16:30
16/10
TX88 Voitsberg
Voitsberg
TX88 First Vienna
First Vienna
0.87
0.25
0.87
0.87
2.75
0.80
2.90
0.64
0.25
-0.89
-0.92
1.25
0.66
3.50
-0.76
3.00
0.64
2.79
3.50
TX88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/10
TX88 Banik Ostrava II
Banik Ostrava II
TX88 Slavia Prague II
Slavia Prague II
0.62
-0.25
-0.82
0.66
3.25
-0.96
1.70
0.84
-0.25
0.86
0.62
1.25
-0.86
2.18
15:00
16/10
TX88 Vlasim
Vlasim
TX88 Hanacka Slavia Kromeriz
Hanacka Slavia Kromeriz
0.71
-0.75
-0.94
0.70
3.00
0.99
1.46
0.68
-0.25
-0.94
0.79
1.25
0.92
1.95
15:30
16/10
TX88 Karvina
Karvina
TX88 Dukla Prague
Dukla Prague
0.86
-0.50
0.88
0.75
2.75
0.93
1.73
0.92
-0.25
0.79
0.99
1.25
0.73
2.29
16:00
16/10
TX88 Prostejov
Prostejov
TX88 Usti Nad Labem
Usti Nad Labem
0.91
0.25
0.83
0.74
2.75
0.94
2.93
0.67
0.25
-0.93
0.97
1.25
0.75
3.44
16:00
16/10
TX88 SFC Opava
SFC Opava
TX88 Vysocina Jihlava
Vysocina Jihlava
-0.89
-0.25
0.67
0.81
2.75
0.86
2.28
0.72
0.00
1.00
0.99
1.25
0.73
2.87
16:00
16/10
TX88 Pribram
Pribram
TX88 Trinec
Trinec
0.75
-0.75
-0.99
0.74
2.75
0.94
1.48
0.68
-0.25
-0.94
0.99
1.25
0.73
2.00
TX88 Giải Ngoại hạng Ethiopia
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
TX88 Halaba Ketema
Halaba Ketema
TX88 Bahir Dar Kenema
Bahir Dar Kenema
0.77
0.25
0.97
0.70
1.50
0.99
3.38
0.75
0.50
0.97
4.57
0.73
1.50
-0.97
3.35
-0.89
0.00
0.63
4.45
12:00
16/10
TX88 Ethio Electric SC
Ethio Electric SC
TX88 Negele Arsi
Negele Arsi
0.89
0.00
0.85
0.90
1.50
0.78
2.85
0.86
0.00
0.84
0.91
0.50
0.79
4.12
0.92
0.00
0.84
0.99
1.50
0.77
2.92
0.83
0.50
0.91
4.05
15:00
16/10
TX88 Adama Kenema
Adama Kenema
TX88 Sheger Ketema
Sheger Ketema
-0.98
0.00
0.74
0.91
1.75
0.77
2.89
0.96
0.00
0.76
0.69
0.50
-0.95
3.94
-0.98
0.00
0.74
2.94
0.69
0.50
-0.95
3.95
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
TX88 Freiburg W
Freiburg W
TX88 RB Leipzig W
RB Leipzig W
-0.98
0.00
0.74
0.85
3.00
0.82
2.53
0.99
0.00
0.73
0.87
1.25
0.83
3.08
2.62
-0.96
0.00
0.78
3.10
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Malaysia
Giải Vô địch Quốc gia Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/10
TX88 Kelantan Red Warrior FC
Kelantan Red Warrior FC
TX88 Star City FC
Star City FC
-0.85
1.00
0.63
0.85
3.25
0.82
6.25
0.86
0.50
0.84
0.76
1.25
0.96
5.75
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
16/10
TX88 Al Ahli
Al Ahli
TX88 Al Wakrah
Al Wakrah
0.96
0.00
0.79
0.64
3.00
-0.93
2.43
0.93
0.00
0.78
0.77
1.25
0.94
2.92
-0.96
0.50
0.80
0.97
3.25
0.85
3.40
0.94
0.25
0.88
3.85
16:45
16/10
TX88 Al Shahaniya
Al Shahaniya
TX88 Al Arabi Qatar
Al Arabi Qatar
0.79
0.75
0.96
0.89
3.25
0.78
3.70
0.88
0.25
0.82
0.79
1.25
0.92
4.00
-0.96
0.50
0.80
3.40
3.85
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:15
16/10
TX88 Al Qadisiya
Al Qadisiya
TX88 Abha
Abha
0.84
-2.50
0.90
0.88
4.00
0.79
-
-0.98
-1.25
0.71
0.91
1.75
0.80
1.30
0.74
-2.25
-0.84
1.10
0.73
-1.00
-0.85
0.75
1.50
-0.88
1.37
TX88 Giải Ngoại hạng Serbia
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
TX88 Radnik Surdulica
Radnik Surdulica
TX88 Radnicki Nis
Radnicki Nis
0.89
-0.25
0.85
0.82
2.25
0.85
2.07
-0.86
-0.25
0.62
0.93
1.00
0.78
2.81
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/10
TX88 Aluminij
Aluminij
TX88 Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
0.89
0.50
0.85
0.75
2.50
0.93
3.63
0.80
0.25
0.91
0.72
1.00
1.00
4.12
3.30
0.76
1.00
-0.96
4.10
TX88 Giải hạng Nhất UAE
Giải hạng Nhất UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/10
TX88 Al Oruba
Al Oruba
TX88 Dubba Al Husun
Dubba Al Husun
0.74
0.00
-0.98
0.86
2.50
0.81
2.26
0.71
0.00
-0.98
0.78
1.00
0.93
2.94
13:00
16/10
TX88 Al Fujairah
Al Fujairah
TX88 Palm City
Palm City
-0.85
0.00
0.64
0.76
3.00
0.92
2.70
-0.95
0.00
0.69
0.81
1.25
0.89
3.22
TX88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
16/10
TX88 Alashkert
Alashkert
TX88 Syunik
Syunik
0.70
-1.75
0.95
0.69
3.25
0.92
1.10
0.72
-0.75
0.89
0.99
1.50
0.62
1.45
15:00
16/10
TX88 Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan
TX88 Sardarapat
Sardarapat
0.82
0.25
0.82
0.85
2.75
0.76
2.88
-0.99
0.00
0.63
0.64
1.00
0.95
-
TX88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/10
TX88 Shamakhi
Shamakhi
TX88 Safa
Safa
0.76
-0.50
0.88
0.92
2.50
0.69
3.86
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
TX88 Sloga Doboj
Sloga Doboj
TX88 Siroki Brijeg
Siroki Brijeg
0.73
-0.25
0.92
0.83
2.25
0.77
1.93
0.95
-0.25
0.68
0.55
0.75
-0.91
2.61
TX88 Cúp Quốc gia Bulgaria
Cúp Quốc gia Bulgaria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
TX88 Yantra 1919
Yantra 1919
TX88 Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv
0.82
1.00
0.82
0.76
2.50
0.84
6.00
-0.87
0.25
0.55
0.64
1.00
0.95
6.00
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
TX88 Rudes
Rudes
TX88 Rijeka
Rijeka
0.92
1.25
0.73
0.87
3.00
0.74
7.50
0.91
0.50
0.70
0.89
1.25
0.69
6.75
TX88 Giải hạng Nhì Croatia
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
16/10
TX88 Dinamo Zagreb II
Dinamo Zagreb II
TX88 Karlovac 1919
Karlovac 1919
0.89
-0.75
0.75
0.69
2.25
0.92
1.58
0.78
-0.25
0.82
0.88
1.00
0.70
2.18
13:30
16/10
TX88 Opatija
Opatija
TX88 NK Sesvete
NK Sesvete
0.85
-0.25
0.79
0.90
2.25
0.71
2.07
0.60
0.00
-0.94
0.64
0.75
0.97
2.79
TX88 India Shillong Super Cup
India Shillong Super Cup
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
16/10
TX88 Mawlai
Mawlai
TX88 Nongkseh
Nongkseh
0.87
-0.25
0.77
0.88
2.25
0.73
2.10
0.63
0.00
-0.99
0.74
0.50
0.83
3.33
TX88 Giải hạng Ba Israel
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/10
TX88 Hapoel Beit Shean Mesilot
Hapoel Beit Shean Mesilot
TX88 Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil
0.68
0.25
0.99
0.73
3.25
0.88
3.22
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải hạng Nhất Jordan
Giải hạng Nhất Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
TX88 Al Ahli Jordan
Al Ahli Jordan
TX88 Hayy AlAmir Hassan
Hayy AlAmir Hassan
0.84
-0.75
0.80
0.85
2.25
0.76
1.54
0.72
-0.25
0.89
0.59
0.75
-0.96
2.17
TX88 Giải vô địch quốc gia Moldova
Giải vô địch quốc gia Moldova
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/10
TX88 Național Ialoveni
Național Ialoveni
TX88 FC Victoria Chisinau
FC Victoria Chisinau
0.99
-0.25
0.68
0.71
4.25
0.90
1.20
-
-
-
-
-
-
-
11:00
16/10
TX88 Zimbru II
Zimbru II
TX88 Vulturii Cutezatori
Vulturii Cutezatori
0.88
0.50
0.76
0.89
2.00
0.72
4.33
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
TX88 Warta Poznan
Warta Poznan
TX88 Unia Skierniewice
Unia Skierniewice
0.79
-0.25
0.85
0.87
3.00
0.74
1.95
-0.99
-0.25
0.63
0.86
1.25
0.71
2.47
-0.99
3.00
0.87
2.19
-0.98
1.25
0.86
2.50
TX88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/10
TX88 Rotor Volgograd
Rotor Volgograd
TX88 Sochi
Sochi
0.80
0.00
0.84
0.91
2.25
0.70
2.48
0.73
0.00
0.88
0.98
1.00
0.63
3.22
TX88 Giải hạng Nhì Slovakia
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/10
TX88 Pohronie
Pohronie
TX88 Malzenice
Malzenice
0.73
-0.50
0.92
0.62
2.75
-0.97
1.64
0.79
-0.25
0.81
0.82
1.25
0.75
2.13
15:00
16/10
TX88 Liptovsky Mikulas
Liptovsky Mikulas
TX88 Banik Lehota Pod Vtacnikom
Banik Lehota Pod Vtacnikom
0.68
-0.75
0.99
0.88
3.00
0.73
1.45
0.63
-0.25
-0.99
0.83
1.25
0.74
1.93
TX88 Giải Pro League Uzbekistan
Giải Pro League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
16/10
TX88 Respublika FA
Respublika FA
TX88 Olimpik Mobiuz
Olimpik Mobiuz
0.50
0.00
-0.77
-0.47
4.50
0.27
5.17
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải hạng Nhất Albania
Giải hạng Nhất Albania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
16/10
TX88 Oriku
Oriku
TX88 Flamurtari
Flamurtari
0.72
1.00
0.85
0.72
1.75
0.85
6.25
0.72
0.25
0.85
0.98
0.50
0.63
10.25
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Albania
Giải Vô địch Quốc gia Albania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/10
TX88 Dinamo City
Dinamo City
TX88 Teuta
Teuta
0.67
0.00
0.92
0.73
2.00
0.84
2.33
0.65
0.00
0.95
0.62
0.75
0.99
3.08
TX88 Giải hạng Nhất Azerbaijan
Giải hạng Nhất Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/10
TX88 Karvan Evlakh
Karvan Evlakh
TX88 Cebrayıl FK
Cebrayıl FK
0.79
0.00
0.79
0.74
3.50
0.83
-
-
-
-
-
-
-
-
11:00
16/10
TX88 Baku Sporting
Baku Sporting
TX88 Moik Baku
Moik Baku
0.69
0.75
0.89
0.73
4.50
0.84
20.50
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Liga 3 Georgia
Giải Liga 3 Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/10
TX88 Iberia (Georgia)
Iberia (Georgia)
TX88 Gardabani
Gardabani
0.78
-0.75
0.80
0.88
2.00
0.70
1.52
-
-
-
-
-
-
-
11:00
16/10
TX88 Guria Lanchkhuti
Guria Lanchkhuti
TX88 FC Tbilisi 2025
FC Tbilisi 2025
0.84
-0.50
0.73
0.93
1.50
0.66
1.78
-
-
-
-
-
-
-
11:00
16/10
TX88 Kolkheti Khobi
Kolkheti Khobi
TX88 Margveti Zestafoni
Margveti Zestafoni
0.64
0.00
0.96
0.82
3.75
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải hạng Nhất Kazakhstan
Giải hạng Nhất Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/10
TX88 FC Taraz
FC Taraz
TX88 Kaspyi II
Kaspyi II
0.70
-0.25
0.88
0.79
2.50
0.79
1.15
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải hạng Hai B Nga
Giải hạng Hai B Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/10
TX88 Zvezda St Petersburg
Zvezda St Petersburg
TX88 Cherepovets
Cherepovets
0.86
0.00
0.71
0.67
2.25
0.92
1.31
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Vô địch Thanh niên Nga
Giải Vô địch Thanh niên Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
TX88 Rodina Moskva U19
Rodina Moskva U19
TX88 Fakel Voronezh U19
Fakel Voronezh U19
0.60
-2.50
-0.98
0.64
3.75
0.96
-
0.92
-1.25
0.67
0.90
1.75
0.69
1.19
TX88 Giải U19 Serbia
Giải U19 Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/10
TX88 IMT Novi Beograd U19
IMT Novi Beograd U19
TX88 Brodarac U19
Brodarac U19
0.82
-1.75
0.75
0.70
3.25
0.88
-
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/10
TX88 Ayutthaya United
Ayutthaya United
TX88 Lamphun Warrior
Lamphun Warrior
0.75
0.00
0.82
0.78
2.75
0.80
2.27
0.76
0.00
0.81
0.71
1.00
0.86
2.80
-0.99
0.00
0.87
0.79
2.50
-0.93
2.53
-0.96
0.00
0.82
0.77
1.00
-0.93
3.30
TX88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:54
16/10
TX88 Juventus (vladl3n)
Juventus (vladl3n)
TX88 AS Roma (mers)
AS Roma (mers)
0.88
-0.75
0.83
0.83
7.25
0.83
2.57
0.80
-0.25
0.90
0.91
3.75
0.76
3.94
TX88 Germany Bundesliga SRL
Germany Bundesliga SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
16/10
TX88 Eintracht Frankfurt SRL
Eintracht Frankfurt SRL
TX88 1. FC Cologne SRL
1. FC Cologne SRL
-0.89
-0.25
0.67
0.82
6.00
0.90
1.19
-
-
-
-
-
-
-